detectar
B1động từ (verb)
/deteɡˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phát hiện, dò tìmđộng từto detect
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể detectarDanh động từ detectandoPhân từ detectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | detecto |
| tú | detectas |
| él/ella/Ud. | detecta |
| nosotros | detectamos |
| vosotros | detectáis |
| ellos/Uds. | detectan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detectar defectos | Phát hiện khuyết tật | |
| detectar movimiento | Phát hiện chuyển động | |
| detectar sarcasmo | Nhận ra sự mỉa mai | |
| detectar virus | Phát hiện vi-rút | |
| detectar señales | Chưa có nghĩa | |
| detectar una anomalía | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy là người đầu tiên phát hiện những người cùng tướng
- .Chúng tôi đã phát hiện bất thường trên ảnh X-quang của bạn
- .Chúng tôi phát hiện một lỗi quan trọng trong hệ thống