Nghĩa chính
- Sự khinh miệt, sự chế nhạodanh từkhông đếm được (uncountable)Contempt, derision.
- Coi thườngđộng từTo hold in contempt, to despise, to look down on, to scorn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc despectVí dụ
- 17 .
- […] , Karta-pu, baby-bunting , ; , , , .
- , , .