Dịch

despect

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự khinh miệt, sự chế nhạodanh từkhông đếm được (uncountable)Contempt, derision.
  2. Coi thườngđộng từTo hold in contempt, to despise, to look down on, to scorn.

Ví dụ

  • 17 .
  • […] , Karta-pu, baby-bunting , ; , , , .
  • , , .

AI