spect
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hình thức tiên tri của sự mong đợiđộng từAphetic form of expect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -specthậu tố | hậu tố | Nhìn vào, nhận thức, hoặc quan sát |
| spect-actordanh từ | danh từ | Thành viên khán giả trong Nhà hát của những người bị áp bức, được coi là ngang hàng với những người biểu diễn chứ không chỉ đơn thuần là một người quan sát thụ động |
Họ từ (word family)
cùng gốc spectVí dụ
- " , ," , , " ?"
- ' ,