Dịch

cybersecurity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. An ninh mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Security against electronic attacks such as cyberwarfare or cyberterrorism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , .Cô ấy hiện làm việc cho một trong những công ty an ninh mạng lớn nhất đang tìm cách vô hiệu hóa các cuộc tấn công nhằm vào các tập đoàn từ Trung Quốc và các quốc gia khác, cũng như các nhóm tội phạm và tin tặc.
  • ?An ninh mạng đã trở thành ưu tiên quốc gia chưa?
  • .An ninh mạng rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI