Nghĩa chính
- An ninh mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Security against electronic attacks such as cyberwarfare or cyberterrorism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] , .Cô ấy hiện làm việc cho một trong những công ty an ninh mạng lớn nhất đang tìm cách vô hiệu hóa các cuộc tấn công nhằm vào các tập đoàn từ Trung Quốc và các quốc gia khác, cũng như các nhóm tội phạm và tin tặc.
- ?An ninh mạng đã trở thành ưu tiên quốc gia chưa?
- .An ninh mạng rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha