cyberwar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiến tranh mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cyberwarfare.
- Cuộc chiến tranh mạngdanh từđếm được (countable)A cyberwarfare war.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyberwarDạng gốc (base form)
- cyberwarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa