Dịch

cyberwar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến tranh mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cyberwarfare.
  2. Cuộc chiến tranh mạngdanh từđếm được (countable)A cyberwarfare war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberwarDạng gốc (base form)
  2. cyberwarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI