Dịch

cyberwarrior

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia chiến tranh mạngdanh từA participant in cyberwarfare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberwarriorDạng gốc (base form)
  2. cyberwarriorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ .”
  • 6,000 2016, .

AI