Dịch

cyberware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần cứng (hoặc phần mềm) được cấy vào cơ thể có giao diện với não hoặc hệ thần kinh trung ươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hardware (or software) implanted in the body that interfaces with the brain or central nervous system

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberwareDạng gốc (base form)
  2. cyberwaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI