Dịch

cyberwarfare

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến tranh mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Warfare taking place on the Internet, as by disrupting critical online services.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI