Dịch

cyberpower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền lực được thể hiện trong hoặc thông qua Internet hoặc không gian mạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Power exerted in or through the Internet or cyberspace.
  2. Thực thể sở hữu sức mạnh như vậydanh từđếm được (countable)An entity possessing such power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberpowerDạng gốc (base form)
  2. cyberpowersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , .

AI