cyberattack
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cuộc tấn công hoặc xâm nhập bằng mạng máy tính như Internet, thường nhằm mục đích gián điệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attack or intrusion by means of a computer network such as the Internet, often for the purpose of spying.
- Khởi động một cuộc tấn công mạngđộng từTo launch a cyberattack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyberattackNguyên thể (infinitive)
- cyberattacksSố nhiều (plural)
- cyberattackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cyberattackingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cyberattackVí dụ
- , , .
- Riptech . 11 , .
- , .