Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciberataque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sibeɾaˈtake/
Nghĩa chính
1
Tấn công mạng
danh từ
cyberattack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciberataque
Dạng gốc
(base form)
ciberataque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyberattack
Cuộc tấn công hoặc xâm nhập bằng mạng máy tính như Internet, thường nhằm mục đích gián điệp
AI
1
Tấn công mạng
1
Tấn công mạng
1
Tấn công mạng