Dịch

cyberattacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ phạm của một cuộc tấn công mạngdanh từThe perpetrator of a cyberattack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberattackerDạng gốc (base form)
  2. cyberattackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI