Nghĩa chính
- Tiền mã hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A digital currency based on a cryptographic system, usually having no central issuing or regulating authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cryptocurrencyDạng gốc (base form)
- cryptocurrenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cryptocurrency walletdanh từ | danh từ | Thiết bị, chương trình hoặc dịch vụ lưu trữ khóa chung hoặc khóa riêng cho các giao dịch tiền điện tử |
| mine cryptocurrency | Đào tiền mã hóa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cryptocurrencyVí dụ
- .Bitcoin là loại tiền mã hóa phi tập trung đầu tiên.
- .Bitcoin là một loại tiền mã hóa.
- .Người Do Thái ẩn danh đã phát minh ra tiền mã hóa.