Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criptoactivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền điện tử
danh từ
cryptocurrency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criptoactivo
Dạng gốc
(base form)
criptoactivo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cryptocurrency
Tiền mã hóa
AI
1
Tiền điện tử
1
Tiền điện tử
1
Tiền điện tử