Dịch

big crypto

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈkɹɪptəʊ/US/ˈbɪɡ ˈkɹɪptoʊ/

Nghĩa chính

  1. Các công ty tiền điện tử lớn, có ảnh hưởng tập thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Large, influential cryptocurrency companies collectively.

Ví dụ

  • .

AI