Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
big crypto
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
k
ɹ
ɪ
p
t
əʊ
/
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
k
ɹ
ɪ
p
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Các công ty tiền điện tử lớn, có ảnh hưởng tập thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Large, influential cryptocurrency companies collectively.
Ví dụ
Tom
is
a
shill
for
Big
Crypto
.
AI
1
Các công ty tiền điện tử lớn
1
Các công ty tiền điện tử lớn
1
Các công ty tiền điện tử lớn