Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crypterati
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những người kinh doanh tiền điện tử nói chung
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
People who deal in cryptocurrencies, collectively.
Nguồn gốc
(etymology)
cryptocurrency
+
literati
Ví dụ
At
that
moment
,
the
crypterati
were
watching
in
horror
as
high-profile
ICO
Tezos
embarked
on
a
public
internecine
war
.
AI
1
Những người kinh doanh tiền điện tử nói chung
1
Những người kinh doanh tiền điện tử nói chung
1
Những người kinh doanh tiền điện tử nói chung