criptodivisa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkɾibtodiˈbisa/
Nghĩa chính
- Tiền điện tửdanh từcryptocurrency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criptodivisaDạng gốc (base form)
- criptodivisasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh