Dịch

criptodivisa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkɾibtodiˈbisa/

Nghĩa chính

  1. Tiền điện tửdanh từcryptocurrency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criptodivisaDạng gốc (base form)
  2. criptodivisasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI