Dịch

criptomoneda

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkɾibtomoˈneda/

Nghĩa chính

  1. Tiền mã hóa, tiền điện tửdanh từcryptocurrency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criptomonedaDạng gốc (base form)
  2. criptomonedasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có đang đầu tư vào tiền mã hóa không?
  • .Tiền mã hóa rất dễ bị lợi dụng để rửa tiền.
  • .Tôi hoàn toàn không có chút khái niệm nào về việc tiền mã hóa là gì.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI