criptomoneda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkɾibtomoˈneda/
Nghĩa chính
- Tiền mã hóa, tiền điện tửdanh từcryptocurrency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criptomonedaDạng gốc (base form)
- criptomonedasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có đang đầu tư vào tiền mã hóa không?
- .Tiền mã hóa rất dễ bị lợi dụng để rửa tiền.
- .Tôi hoàn toàn không có chút khái niệm nào về việc tiền mã hóa là gì.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh