Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Người hoặc một vật bò hoặc bòdanh từA person or a thing that crawls or creeps.
- Các động vật bò sát (như rắn), bò sátdanh từAny creeping animal (such as a serpent), reptile.
- Quần áo liền mảnh dành cho trẻ sơ sinh được thiết kế để giúp người mặc dễ dàng lấy tãdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A one-piece garment for infants designed to facilitate access to the wearer's diaper.
- Thiết bị cho phép trẻ nhỏ di chuyển quanh phòng một cách an toàn từ tư thế ngồi hoặc đứngdanh từA device which allows a small child to safely roam around a room from a seated or standing position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creeperDạng gốc (base form)
- creepersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Virginia creeperdanh từ | danh từ | Cây leo (Parthenocissus quinquefolia) |
| anti-creeperdanh từ | danh từ | Cái neo đường sắt |
| creeper geardanh từ | danh từ | Số thấp nhất trên xe: đặc biệt là số siêu thấp chuyên dụng, có ở một số xe tải và máy kéo, thậm chí còn thấp hơn số thấp thông thường, được dán nhãn là số một |
| coral creeperdanh từ | danh từ | Barleria repens, một loại cây ở Nam Phi |
| brown creeperdanh từ | danh từ | Loài dây leo ở Bắc Mỹ, Certhia Americaana, được biết đến với khả năng bò lên thân cây để tìm côn trùng trong vỏ cây |
| hedge creeperdanh từ | danh từ | Tên trộm ẩn nấp giữa hàng rào và cướp của du khách trên đường |
| canary creeperdanh từ | danh từ | Tropaeolum peregrinum, một loại cây leo có nguồn gốc ở miền Tây Nam Mỹ |
| bearded creeperdanh từ | danh từ | Các thành viên của loài Crupina Vulgaris của cây cỏ dại ở Tây Âu Á |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Tấm kim loại có gai
- Tấm kim loại có gai, được thiết kế để mang giày để chống trượtA metal plate with spikes, designed to be worn with shoes to prevent slipping.
Họ từ (word family)
cùng gốc creeperVí dụ
- children’s , — , .
- Ziri .
- , .