Dịch

creeper

C2danh từ (noun)
US/ˈkɹipɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Người hoặc một vật bò hoặc bòdanh từA person or a thing that crawls or creeps.
  2. Các động vật bò sát (như rắn), bò sátdanh từAny creeping animal (such as a serpent), reptile.
  3. Quần áo liền mảnh dành cho trẻ sơ sinh được thiết kế để giúp người mặc dễ dàng lấy tãdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A one-piece garment for infants designed to facilitate access to the wearer's diaper.
  4. Thiết bị cho phép trẻ nhỏ di chuyển quanh phòng một cách an toàn từ tư thế ngồi hoặc đứngdanh từA device which allows a small child to safely roam around a room from a seated or standing position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creeperDạng gốc (base form)
  2. creepersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Virginia creeperdanh từCây leo (Parthenocissus quinquefolia)
anti-creeperdanh từCái neo đường sắt
creeper geardanh từSố thấp nhất trên xe: đặc biệt là số siêu thấp chuyên dụng, có ở một số xe tải và máy kéo, thậm chí còn thấp hơn số thấp thông thường, được dán nhãn là số một
coral creeperdanh từBarleria repens, một loại cây ở Nam Phi
brown creeperdanh từLoài dây leo ở Bắc Mỹ, Certhia Americaana, được biết đến với khả năng bò lên thân cây để tìm côn trùng trong vỏ cây
hedge creeperdanh từTên trộm ẩn nấp giữa hàng rào và cướp của du khách trên đường
canary creeperdanh từTropaeolum peregrinum, một loại cây leo có nguồn gốc ở miền Tây Nam Mỹ
bearded creeperdanh từCác thành viên của loài Crupina Vulgaris của cây cỏ dại ở Tây Âu Á

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Tấm kim loại có gai
  1. Tấm kim loại có gai, được thiết kế để mang giày để chống trượtA metal plate with spikes, designed to be worn with shoes to prevent slipping.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

creep-er

  1. từ tiếng Anh trung đạicrepere
  2. từ tiếng Anh cổcrēopere

Ví dụ

  • children’s , — , .
  • Ziri .
  • , .

AI