Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creeperless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có cây leo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without creeping plants.
Nguồn gốc
(etymology)
creeper
+
-less
AI
1
Không có cây leo
1
Không có cây leo
1
Không có cây leo