Dịch

Babygro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ tất cả trong một cho bé được làm từ vải co giãn; quần yếmdanh từAn all-in-one suit for a baby made from a stretchy fabric; rompers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BabygroDạng gốc (base form)
  2. babygrosSố nhiều (plural)
  3. BabygrosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI