Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Babygro
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ tất cả trong một cho bé được làm từ vải co giãn; quần yếm
danh từ
An all-in-one suit for a baby made from a stretchy fabric; rompers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Babygro
Dạng gốc
(base form)
babygro
s
Số nhiều
(plural)
Babygro
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
baby
+
grow
AI
1
quần yếm
1
quần yếm
1
quần yếm