Nghĩa chính
- Các trang phục liền mảnhdanh từAny of various one-piece attires
- Loại quần áo liền mảnh dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường được mặc bên ngoài tãdanh từA one-piece garment for an infant or small child, generally worn over a diaper.
- Bộ áo liền quần một mảnh dành cho người lớndanh từA one-piece adult loungewear jumpsuit.
- Trang phục dạo phố thời trang một mảnh được mặc chủ yếu bởi thanh thiếu niêndanh từA one-piece fashionable streetwear worn mostly by teenagers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onesieDạng gốc (base form)
- onesiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| onesie-twosietrạng từ | trạng từ | Cá nhân hoặc theo nhóm rất nhỏ, thay vì theo nhóm lớn hơn |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc onesieNguồn gốc (etymology)
one-sie
Ví dụ
- , “ ” .
- ?
- .