Dịch

onesie

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các trang phục liền mảnhdanh từAny of various one-piece attires
  2. Loại quần áo liền mảnh dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường được mặc bên ngoài tãdanh từA one-piece garment for an infant or small child, generally worn over a diaper.
  3. Bộ áo liền quần một mảnh dành cho người lớndanh từA one-piece adult loungewear jumpsuit.
  4. Trang phục dạo phố thời trang một mảnh được mặc chủ yếu bởi thanh thiếu niêndanh từA one-piece fashionable streetwear worn mostly by teenagers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onesieDạng gốc (base form)
  2. onesiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

onesie-twosietrạng từCá nhân hoặc theo nhóm rất nhỏ, thay vì theo nhóm lớn hơn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc onesie

Nguồn gốc (etymology)

one-sie

Ví dụ

  • , “ ” .
  • ?
  • .

AI