Dịch

esquijama

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskiˈxama/

Nghĩa chính

  1. Bộ áo liền quần, bộ đồ ngủ (thường là bộ đồ người lớn)danh từonesie, sleepsuit (typically an adult onesie)
  2. Một bộ đồ ngủ bó sát mắt cá chândanh từa pyjama set that is tight around the ankles

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esquijamaDạng gốc (base form)
  2. esquijamasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI