esquijama
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskiˈxama/
Nghĩa chính
- Bộ áo liền quần, bộ đồ ngủ (thường là bộ đồ người lớn)danh từonesie, sleepsuit (typically an adult onesie)
- Một bộ đồ ngủ bó sát mắt cá chândanh từa pyjama set that is tight around the ankles
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esquijamaDạng gốc (base form)
- esquijamasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .