Dịch

cortege

danh từ (noun)
UK/kɔɹˈtɛʒ/US/ˈkɔɹ.tɛʒ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ rước, đặc biệt là trong đám cưới, đám tang hoặc theo sau một vị vuadanh từA ceremonial procession, especially for a wedding or funeral or following a monarch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortegeDạng gốc (base form)
  2. cortegesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcortège

Ví dụ

  • , , , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI