Nghĩa chính
- Nghi lễ rước, đặc biệt là trong đám cưới, đám tang hoặc theo sau một vị vuadanh từA ceremonial procession, especially for a wedding or funeral or following a monarch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortegeDạng gốc (base form)
- cortegesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcortège
Ví dụ
- , , , ,
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha