comitiva
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komiˈtiba/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công ty, covey, đoàn tùy tùngdanh từcompany, covey, retinue
- Đoàn tàu (nhóm toa xe)danh từtrain (group of wagons)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comitivaDạng gốc (base form)
- comitivasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đoàn tùy tùng
- cortege