Nghĩa chính
- Ăn mònđộng từngoại động từ (transitive)To eat away bit by bit; to wear away or diminish by gradually separating or destroying small particles of, as by action of a strong acid or a caustic alkali.
- Tiêu thụ; mặc đi; săn mồi; làm suy yếuđộng từngoại động từ (transitive)To consume; to wear away; to prey upon; to impair.
- Có tác dụng ăn mòn; phải chịu sự ăn mònđộng từnội động từ (intransitive)To have corrosive action; to be subject to corrosion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- corrode (sth)ăn mòn (cái gì)
- corrode sthlàm xói mòn cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corroding leaddanh từ | danh từ | Loại chì rất tinh khiết (kim loại), được sử dụng để sản xuất chì trắng bằng quá trình ăn mòn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- eatđồng nghĩaăn mòn kim loại do phản ứng hóa học
Họ từ (word family)
cùng gốc corrodeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorrōden
- từ tiếng Pháp cổcorroder
- từ tiếng Latinhcorrōdere“to gnaw”
Ví dụ
- .