Nghĩa chính
- Sự ăn mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of corroding or the condition so produced.
- Chất gỉ, vết ăn mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance (such as rust) so formed.
- Sự ăn mòn hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Erosion by chemical action, especially oxidation.
- Sự xói mòn, sự suy thoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The gradual destruction or undermining of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrosionDạng gốc (base form)
- corrosionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chemical corrosion | Ăn mòn hóa học | |
| corrosion resistance | Khả năng chống ăn mòn | |
| prevent corrosion | Ngăn ngừa sự ăn mòn | |
| resist corrosion | Chống ăn mòn | |
| signs of corrosion | Dấu hiệu ăn mòn | |
| pitting corrosiondanh từ | danh từ | Dạng ăn mòn cực kỳ cục bộ dẫn đến tạo ra các lỗ nhỏ trên kim loại |
| anti-corrosion coating | Lớp chống ăn mòn | |
| flash corrosion | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- sự xói mòn các giá trị đạo đức
- .Cô ấy nhận thấy rỉ sét và vết ăn mòn trong các đường ống dưới bồn rửa bát.
- .Có vết ăn mòn xung quanh các cực của ắc quy.
Họ từ (word family)
cùng gốc corrosionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorrosioun
- từ tiếng Pháp cổcorrosion
- từ tiếng Latinh muộncorrōsiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha