corroding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ăn mòndanh từcorrosion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrodingDạng gốc (base form)
- corrodingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corroding leaddanh từ | danh từ | Loại chì rất tinh khiết (kim loại), được sử dụng để sản xuất chì trắng bằng quá trình ăn mòn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc corrodingVí dụ
- . .