Dịch

corroding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn mòndanh từcorrosion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrodingDạng gốc (base form)
  2. corrodingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corroding leaddanh từLoại chì rất tinh khiết (kim loại), được sử dụng để sản xuất chì trắng bằng quá trình ăn mòn

Ví dụ

  • . .

AI