Dịch

corroding lead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại chì rất tinh khiết (kim loại), được sử dụng để sản xuất chì trắng bằng quá trình ăn mòndanh từkhông đếm được (uncountable)A very pure lead (the metal), used in making white lead by a process of corroding.

AI