Nghĩa chính
- Nhân tạotính từkhông so sánh (not comparable)Artificial; man-made.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của constructđộng từsimple past and past participle of construct
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constructed languagedanh từ | danh từ | Bất kỳ ngôn ngữ nào—dù là ngôn ngữ của con người, ngôn ngữ lập trình hay ngôn ngữ đánh dấu—đó không phải là ngôn ngữ tự nhiên |
| ill-constructedtính từ | tính từ | Xây dựng tồi; được xây dựng kém |
| constructed scriptdanh từ | danh từ | Hệ thống chữ viết mới được tạo ra đặc biệt bởi một cá nhân hoặc một nhóm, thay vì phát triển như một phần của ngôn ngữ hoặc văn hóa như một chữ viết tự nhiên |
| socially constructedtính từ | tính từ | Được xây dựng xã hội, do xã hội tạo ra |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc constructedVí dụ
- , . : , ,[…]Hạt Durham áp dụng cả hai phương pháp, vừa bảo tồn không gian mở nông thôn vừa làm sạch nước chảy tràn từ bãi đỗ xe. Vùng đất ngập nước nhân tạo có trồng cây có thể phục vụ nhiều mục đích: lọc nước mưa để làm sạch nước uống, làm mát thành phố,[…]
- .Anh ấy đã xây dựng ngôi nhà.
- .Họ đã xây dựng một cây cầu.
Xuất hiện ở từ khác
- builtđồng nghĩachung nghĩa với built, thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng