Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất kỳ ngôn ngữ nào—dù là ngôn ngữ của con người, ngôn ngữ lập trình hay ngôn ngữ đánh dấu—đó không phải là ngôn ngữ tự nhiêndanh từAny language—whether a human language, a programming language, or markup language—that is not a natural language.
- Ngôn ngữ của con người được một cá nhân hoặc một nhóm sáng tạo ra một cách có ý thức, trái ngược với việc phát triển một cách tự nhiên như một phần của nền văn hóa như ngôn ngữ tự nhiêndanh từA human language that has been consciously devised by an individual or a group, as opposed to having naturally evolved as part of a culture like a natural language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructed languageDạng gốc (base form)
- constructed languagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các ngôn ngữ được con người sử dụng
- Các ngôn ngữ được con người sử dụng, trái ngược với các phương tiện giao tiếp kém văn minh hơn, chẳng hạn như sự xã hội hóa giữa các loài động vậtAny language used by people, as opposed to less civilized means of communication, such as the socialization between animals.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- [...] -1 , .
- .