Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
planned language
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
æ
n
d
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được xây dựng
danh từ
constructed language
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planned language
Dạng gốc
(base form)
planned language
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conlang
constructed language
Ví dụ
The
grammatical
structure
of
a
planned
language
determines
its
basic
character
precisely
as
does
the
structure
of
a
natural
language
.
Esperanto
is
a
planned
language
.
Kotava
is
a
planned
language
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Ngôn ngữ được xây dựng
1
Ngôn ngữ được xây dựng
1
Ngôn ngữ được xây dựng