construido
A2tính từ (adjective)
/konsˈtɾwido/
Nghĩa chính
- Được xây dựngtính từconstructed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- construidoDạng gốc (base form)
- construidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- construidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- construidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- builtTiếng Anhtương đương