Nghĩa chính
- Chúc mừngđộng từTo express one’s sympathetic pleasure or joy to the person(s) it is felt for
- Tự coi mình là người may mắn trong một vấn đề nào đóđộng từphản thân (reflexive)To consider oneself fortunate in some matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congratulateNguyên thể (infinitive)
- congratulatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- congratulatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- congratulatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- congratulate sb (on sth)chúc mừng ai (về việc gì)
- congratulate yourself (on sth)tự hào về (việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| congratulate oneself on something | Tự thấy mừng về điều gì | |
| congratulate someone on something | Chúc mừng ai về điều gì | |
| congratulate warmly | Nhiệt liệt chúc mừng | |
| self-congratulateđộng từ | động từ | Chúc mừng bản thân, đặc biệt là với thái độ tự hài lòng |
Ví dụ
- .Chúng ta phải chúc mừng Dave và Lisa nhân dịp họ kết hôn.
- .Tôi tự chúc mừng bản thân vì thành công của kế hoạch.
- !Đừng chúc mừng tôi!
Xuất hiện ở từ khác
- celebratedễ nhầmDùng để gửi lời chúc mừng tới ai đó, trong khi 'celebrate' là tự tổ chức hoặc tham gia hoạt động ăn mừng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc congratulateNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha