felicitar
A2động từ (verb)
/feliθiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chúc mừngđộng từto congratulate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể felicitarDanh động từ felicitandoPhân từ felicitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | felicito |
| tú | felicitas |
| él/ella/Ud. | felicita |
| nosotros | felicitamos |
| vosotros | felicitáis |
| ellos/Uds. | felicitan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc felicitarVí dụ
- .Họ đã chúc mừng chúng tôi vì chiến thắng.
- .Họ đến chúc mừng tôi vì đám cưới của con trai tôi.
- Malik .Những người quen của ông Malik đang chúc mừng anh ấy.