felicidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/feliθiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hạnh phúc, niềm hạnh phúcdanh từhappiness
- Niềm hạnh phúc, điều may mắndanh từsomething that brings happiness
- Tên nữ Felicidaddanh từ riênga female given name from Latin, equivalent to English Felicity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- felicidadDạng gốc (base form)
- felicidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la felicidad | Mang lại hạnh phúc | |
| desear felicidad | Chúc hạnh phúc | |
| felicidad eterna | Hạnh phúc vĩnh cửu | |
| mucha felicidad | Nhiều hạnh phúc | |
| curva de la felicidaddanh từ | danh từ | Bụng bia; bụng nồi; lốp dự phòng |
| felicidades por algo | Chúc mừng về điều gì | |
| lágrimas de felicidad | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hạnh phúc
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cả nỗi đau lẫn niềm hạnh phúc đều không kéo dài mãi mãi.
- .Đây là bí quyết của hạnh phúc đích thực.
- .Hạnh phúc của tháng Năm đang gõ cửa nhà bạn.