Dịch

felicidad

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/feliθiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hạnh phúc, niềm hạnh phúcdanh từhappiness
  2. Niềm hạnh phúc, điều may mắndanh từsomething that brings happiness
  3. Tên nữ Felicidaddanh từ riênga female given name from Latin, equivalent to English Felicity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. felicidadDạng gốc (base form)
  2. felicidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar la felicidadMang lại hạnh phúc
desear felicidadChúc hạnh phúc
felicidad eternaHạnh phúc vĩnh cửu
mucha felicidadNhiều hạnh phúc
curva de la felicidaddanh từBụng bia; bụng nồi; lốp dự phòng
felicidades por algoChúc mừng về điều gì
lágrimas de felicidadChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự hạnh phúc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cả nỗi đau lẫn niềm hạnh phúc đều không kéo dài mãi mãi.
  • .Đây là bí quyết của hạnh phúc đích thực.
  • .Hạnh phúc của tháng Năm đang gõ cửa nhà bạn.

AI