congratulator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chúc mừng, người khen ngợidanh từA person who congratulates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congratulatorDạng gốc (base form)
- congratulatorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa