Nghĩa chính
- Có thể hiểu được, có thể nhận thức được; có thể tưởng tượng đượctính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being conceived or imagined.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conceivable method | Phương pháp có thể tưởng tượng được | |
| conceivable outcome | Kết quả có thể tưởng tượng được | |
| conceivable reason | Lý do có thể tưởng tượng được | |
| conceivable way | Cách có thể tưởng tượng được | |
| every conceivable | Mọi thứ có thể tưởng tượng được | |
| perfectly conceivable | Hoàn toàn có thể tưởng tượng được |
Ví dụ
- “ ” , , “ .”Nhưng khi được người dẫn chương trình “Face the Nation” Margaret Brennan hỏi liệu phụ huynh có thể cho con đến trại hè mà không cần tiêm phòng không, Fauci nói: “Có thể tưởng tượng được rằng điều đó sẽ khả thi.
- , .Chúng tôi đã thử mọi phương pháp có thể tưởng tượng được, nhưng không có gì hiệu quả.
- .Có thể tưởng tượng được rằng anh ấy biết tin đồn.
Họ từ (word family)
cùng gốc conceivableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha