Dịch

concebible

C2tính từ (adjective)
/konθeˈbible/

Nghĩa chính

  1. Có thể tưởng tượng được, có thể nhận thức đượctính từconceivable, cogitable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concebibleDạng gốc (base form)
  2. concebiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI