concebible
C2tính từ (adjective)
/konθeˈbible/
Nghĩa chính
- Có thể tưởng tượng được, có thể nhận thức đượctính từconceivable, cogitable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concebibleDạng gốc (base form)
- concebiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa