inconcebible
C1tính từ (adjective)
/inkonseˈbible/
Nghĩa chính
- Không thể tưởng tượng đượctính từinconceivable, unthinkable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inconcebibleDạng gốc (base form)
- inconcebiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inconcebibleXuất hiện ở từ khác
- imposibleđồng nghĩaGần như không thể tưởng tượng, thường mạnh hơn imposible.