Dịch

conceivability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính có thể tưởng tượng được; khả năng được hình thành, được tin tưởng hoặc được hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being conceivable; the ability to be conceived, believed, or understood.
  2. Một cái gì đó có thể tưởng tượng đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is conceivable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conceivabilityDạng gốc (base form)
  2. conceivabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI