conceivability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc tính có thể tưởng tượng được; khả năng được hình thành, được tin tưởng hoặc được hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being conceivable; the ability to be conceived, believed, or understood.
- Một cái gì đó có thể tưởng tượng đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is conceivable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conceivabilityDạng gốc (base form)
- conceivabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa