Dịch

inconceivability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng không thể tưởng tượng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being inconceivable.
  2. Something inconceivable.chưa dịchdanh từđếm được (countable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inconceivabilityDạng gốc (base form)
  2. inconceivabilitiesSố nhiều (plural)

AI