inconceivability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng không thể tưởng tượng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being inconceivable.
- Something inconceivable.chưa dịchdanh từđếm được (countable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inconceivabilityDạng gốc (base form)
- inconceivabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa