Dịch

conceivableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem conceivedanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being conceivable.

Nguồn gốc (etymology)

conceivable-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiconceyvabilnes

AI