Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conceivableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem conceive
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being conceivable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conceivableness
conceivable
Có thể hiểu được, có thể nhận thức được; có thể tưởng tượng được
tính từ
conceivabl
y
Có thể tin được
trạng từ
conceivab
ility
Đặc tính có thể tưởng tượng được; khả năng được hình thành, được tin tưởng hoặc được hiểu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
conceivable
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
conceyvabilnes
AI
1
Xem conceive
1
Xem conceive
1
Xem conceive