unconceivable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể hiểu được, không thể quan niệm được, không thể tưởng tượngtính từThat cannot be conceived; unimaginable; inconceivable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconceivableDạng gốc (base form)
- more unconceivableSo sánh hơn (comparative)
- most unconceivableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , ; , , ; , .
- ( ) ; —— , .