Dịch

unconceivable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể hiểu được, không thể quan niệm được, không thể tưởng tượngtính từThat cannot be conceived; unimaginable; inconceivable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconceivableDạng gốc (base form)
  2. more unconceivableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unconceivableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , ; , , ; , .
  • ( ) ; —— , .

Họ từ (word family)

cùng gốc unconceivable

Nguồn gốc (etymology)

AI