Nghĩa chính
- Có thể hiểu, có thể lĩnh hộitính từAble to be comprehended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comprehensibleDạng gốc (base form)
- more comprehensibleSo sánh hơn (comparative)
- most comprehensibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- comprehensible (to sb)có thể hiểu được (đối với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comprehensible inputdanh từ | danh từ | Tài liệu ngôn ngữ mà người học ngôn ngữ có thể hiểu được ở trình độ hiện tại của họ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcomprehēnsibilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể hiểu
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc comprehensibleVí dụ
- , .Càng thấy vũ trụ dễ hiểu, người ta càng thấy nó vô nghĩa.
- Mary's .Câu của Mary dễ hiểu và dễ dịch.
- .Thuật ngữ pháp lý không thể hiểu được đối với hầu hết người dân thường.