Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compassionless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem compassion
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without compassion; hardhearted.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hard
cold
fell
tough
severe
strict
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
compassion
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
compassionless
compassionless
ly
Một cách không có lòng trắc ẩn
trạng từ
compassionless
ness
Phẩm chất, trạng thái hoặc điều kiện của lòng từ bi; không thương xót
danh từ
AI
1
Xem compassion
1
Xem compassion
1
Xem compassion