Nghĩa chính
- Đồng trụctính từkhông so sánh (not comparable)Having a common central axis
- Dạng rút gọn của coaxial cabledanh từEllipsis of coaxial cable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coaxialDạng gốc (base form)
- coaxialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coaxial cabledanh từ | danh từ | Cáp đồng trục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc coaxialVí dụ
- vòng tròn đồng trục