Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coaxially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với một trục trung tâm chung
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With a common central axis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coaxial
Nguồn gốc
(etymology)
coaxial
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coaxialmente
Đồng trục
AI
1
Với một trục trung tâm chung
1
Với một trục trung tâm chung
1
Với một trục trung tâm chung