Dịch

coaxially

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với một trục trung tâm chungtrạng từkhông so sánh (not comparable)With a common central axis

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI