coaxiality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đồng trục; tính đồng trụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being, or the extent to which something is coaxial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coaxialityDạng gốc (base form)
- coaxialitiesSố nhiều (plural)