Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasicoaxial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả cáp truyền tải điện dạng dây hở có các lớp bảo vệ bên trên và bên dưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing an open-wire power transmission cable that has shielding layers above and below it
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
coaxial
AI
1
Mô tả cáp truyền tải điện dạng dây hở có các lớp bảo vệ bên trên và bên dưới
1
Mô tả cáp truyền tải điện dạng dây hở có các lớp bảo vệ bên trên và bên dưới
1
Mô tả cáp truyền tải điện dạng dây hở có các lớp bảo vệ bên trên và bên dưới