Dịch

quasicoaxial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả cáp truyền tải điện dạng dây hở có các lớp bảo vệ bên trên và bên dướitính từkhông so sánh (not comparable)Describing an open-wire power transmission cable that has shielding layers above and below it

Nguồn gốc (etymology)

AI